Language 

Medjugorje Messages Toplist

Top 999 most frequented words in the messages (Tiếng Việt)

Messages toolbox: Concordance | Keywords | Toplist | Search

Medjugorje Messages Toplist tool lists the most frequented words used in the messages. The total count of words contained in messages, as well as count of messages containing the words is listed. By clicking on each of the words, messages containing the selected word can be displayed.

Top 90 / Top 180 / Top 333 / Top 999

Count - Total count of the word in messages
Count - Total count of messages containing the word

Count Word
15185 / 364 C
6883 / 364 I
6457 / 363 N
5928 / 362 Ng
4789 / 360 T
4192 / 362 Nh
3461 / 358 V
3073 / 359 Th
2637 / 362 Y
2488 / 356 L
1913 / 336 S
1770 / 344 Ch
995 / 324 Tr
958 / 321 B
834 / 345 Trong
775 / 358 P
739 / 285 Nguy
695 / 307 D
527 / 59 Mẹ
506 / 240 Gi
 
Count Word
466 / 245 K
418 / 228 Thi
399 / 59
360 / 59 Của
313 / 165 Bi
310 / 201 Tim
292 / 59 Yêu
279 / 149 Hi
246 / 154 Ni
244 / 134 Ang
234 / 158 Mong
218 / 55
214 / 188 Nay
211 / 129 Ra
202 / 55 Sự
201 / 140 Xin
193 / 167 Mirjana
183 / 22 Cac
172 / 45 Thánh
168 / 55 Với
 
Count Word
161 / 43 Me
160 / 38 Tình
148 / 102 Nhi
145 / 83 Cha
141 / 101 Cu
135 / 75 -
133 / 92 Linh
131 / 56 Ơi
130 / 46 Tới
130 / 30 Tử
128 / 100 Qu
124 / 96 Mang
121 / 88 X
120 / 50 Hãy
116 / 90 Vi
113 / 36
110 / 87 Do
106 / 83 Chi
101 / 42 Những
100 / 44 Để
 
Count Word
99 / 72 Hy
98 / 74 Su
93 / 48 Gọi
92 / 47 Chúa
89 / 73 Ki
87 / 35 Sẽ
85 / 54 Lời
83 / 45 Tha
76 / 43
74 / 49 Đã
71 / 34 Không
69 / 36 Từ
68 / 49 Tay
67 / 34 Người
67 / 59 Dấu
66 / 37
65 / 23 Va
64 / 59 Ơn
62 / 32 Thể
62 / 31 Được
 
Count Word
61 / 59 
61 / 40
58 / 43 Ngay
58 / 49 Sao
57 / 48 Chay
56 / 32 Niềm
56 / 49 Ti
55 / 26
53 / 24 Biết
53 / 29 Trên
53 / 48 To
51 / 49 Di
50 / 41 Lại
50 / 45 Bao
49 / 29 Cuộc
49 / 31 Bởi
48 / 41 Quy
48 / 43 Xa
47 / 42 Quanh
46 / 31 Mẫu
 
Count Word
46 / 16 Voi
45 / 30 Ta
45 / 31 Nhân
45 / 42 Chung
44 / 24 Làm
43 / 24 Mọi
43 / 20 Chua
43 / 36 Nghe
42 / 24 Rằng
42 / 32 Nhau
42 / 21 Đồ
42 / 21 Tông
40 / 24
40 / 25 Goi
39 / 28 Hồn
38 / 21 Trời
37 / 26 Nhan
37 / 25 Đang
36 / 31 Quan
35 / 25 Như
 
Count Word
34 / 26 Thời
34 / 33 Lo
33 / 25 Này
33 / 28 Thu
32 / 31 Hu
32 / 30 Em
32 / 15 Chân
32 / 22 Muốn
31 / 8 Hien
31 / 18 Sáng
30 / 14 Co
29 / 24 Anh
28 / 26 Danh
28 / 20 Nơi
27 / 19 Đường
27 / 22 Loi
26 / 23 Canh
26 / 20 Về
25 / 16 Cách
25 / 15 Se
 
Count Word
25 / 13 Đức
24 / 21 Lai
24 / 20 On
24 / 15 Chúc
24 / 12 Mot
24 / 16 La
24 / 17 Đấng
23 / 17 Cảm
23 / 17 Cũng
23 / 16 Nhất
23 / 15 Yeu
23 / 19 Sau
22 / 20 Đây
22 / 14 Tấm
22 / 21 Hoan
21 / 15 Đi
21 / 18 Cam
21 / 16 Nhưng
21 / 16 De
21 / 21 Thị
 
Count Word
21 / 16 Hoi
20 / 16 Binh
20 / 19 Da
20 / 14 Đến
20 / 16 Chỗ
20 / 17 Nhận
20 / 16 Đừng
20 / 14 Nhìn
20 / 18 Chu
19 / 13 The
19 / 13 Nhung
19 / 15 Be
18 / 18 Kinh
18 / 15 Ánh
18 / 16 Giới
18 / 15 Việc
18 / 15 Hướng
18 / 15 Li
18 / 17 Xu
18 / 17 Medjugorje
 
Count Word
18 / 11 Moi
18 / 16 Sủng
17 / 15 Hơn
17 / 14 Trở
17 / 16 Dap
17 / 7 Hiểu
16 / 11 Xót
16 / 16 Bu
16 / 10 Chỉ
16 / 14 Trung
16 / 15 Ma
16 / 13 Ngu
15 / 10 Hành
15 / 2 Ivanka
15 / 9 Day
15 / 12 Động
14 / 13 Nhiều
14 / 9 Biet
14 / 11 Bất
14 / 12 Hom
 
Count Word
14 / 11 Thành
14 / 12 Suy
14 / 11 Ngai
14 / 12 Tro
13 / 9 Thien
13 / 9 Hoàn
13 / 7 Thấu
13 / 8 Chúng
13 / 11 Cứu
13 / 10 Thác
13 / 10 Giesu
13 / 10 Thực
13 / 10 Cùng
13 / 13 Hoán
13 / 11 Vọng
13 / 10 Cần
13 / 12 Trường
13 / 12 Đầy
12 / 11 Tranh
12 / 5 Thứ
 
Count Word
12 / 10 Đầu
12 / 11 Ca
12 / 12 Ri
12 / 12 Satan
12 / 11 Giêsu
12 / 8
11 / 9 Nước
11 / 10 Lần
11 / 11 Phép
11 / 6 Duc
11 / 9 Chiến
11 / 9 Doi
11 / 11 Trị
11 / 7 Tam
11 / 10 Rộng
11 / 9 Lắng
11 / 8 Sức
11 / 10 Lên
11 / 7 Đau
11 / 11 Tan
 
Count Word
10 / 9 Tìm
10 / 9 Thong
10 / 10 Hết
10 / 9 Chưa
10 / 9 Phải
10 / 9 Diep
10 / 8 Bang
10 / 8 Khích
10 / 10 Thống
10 / 8 Mo
10 / 10 Toàn
10 / 10 Giữa
10 / 5 Dinh
10 / 9 Phúc
10 / 9 Họ
10 / 9 Thinh
9 / 8 Tho
9 / 6 Dung
9 / 7 Thang
9 / 8 Bên
 
Count Word
9 / 9 Reo
9 / 9 Vidente
9 / 9 Giao
9 / 6 Đích
9 / 7 Cửu
9 / 8 Sợ
9 / 7 Bỏ
9 / 9 Mensagem
9 / 6 Khiết
9 / 8 Khuy
9 / 8 Cậy
9 / 8 Dang
8 / 7 Dai
8 / 5 Tự
8 / 8 Soldo
8 / 5 Giá
8 / 7 Mỗi
8 / 8 Định
8 / 7 Dac
8 / 7 Khác
 
Count Word
8 / 7 Thần
8 / 6 Nguyên
8 / 8 Ngoan
8 / 7 Tương
8 / 7 Nu
8 / 8 Tưởng
8 / 7 Ay
8 / 8 Tia
7 / 7 Kiếm
7 / 6 Gắng
7 / 6 Dâng
7 / 7 Quyết
7 / 7 Khát
7 / 5 Đẹp
7 / 6 Lớn
7 / 6 Tuyệt
7 / 7 Đôi
7 / 7 Niem
7 / 4 Giê
7 / 6 Nghĩ
 
Count Word
7 / 3 Vương
7 / 7 Tối
7 / 6 Giờ
7 / 7 -Su
7 / 7 Mến
7 / 7 Mi
7 / 7 Tạo
7 / 5 Khí
6 / 6 Rong
6 / 6 Món
6 / 5 Quý
6 / 6 Bầu
6 / 6 Thù
6 / 6 Luc
6 / 6 Gửi
6 / 6 Huy
6 / 6 Ủi
6 / 5 Bắt
6 / 4 Trần
6 / 6 Sa
 
Count Word
6 / 6 Đấu
6 / 6 Phục
6 / 6 Vậy
6 / 6 Mau
6 / 6 Nếu
6 / 4 Cuoc
6 / 6 Dắt
6 / 6 Vẫn
6 / 6 Sa-Tan
6 / 5 Hạnh
6 / 5 Điểm
6 / 5 Cố
6 / 6 Ngày
6 / 6 Phá
5 / 5 Tội
5 / 2 Mỏi
5 / 3 Mat
5 / 3 Đúng
5 / 4 Chọn
5 / 5 Quà
 
Count Word
5 / 4 Phut
5 / 4 Manh
5 / 5 Lặng
5 / 5 Trước
5 / 5 Dau
5 / 3 Bảo
5 / 5 Tỏ
5 / 4 Hạ
5 / 5 Ác
5 / 5 Chuy
5 / 4 Đớn
5 / 4 Tục
5 / 5 Rao
5 / 3 Càng
5 / 5 Đặc
5 / 5 Biệt
5 / 5 Am
5 / 3 Ve
5 / 4 Mung
5 / 5 Biểu
 
Count Word
5 / 5 Thắng
4 / 3 Bông
4 / 3 Dragicevic-Soldo
4 / 4 Dien
4 / 3 Đỡ
4 / 4 Lang
4 / 4 Nghĩa
4 / 4 Thờ
4 / 4 Sang
4 / 2 Hài
4 / 4 Vật
4 / 4 Sâu
4 / 3 Đổ
4 / 3 Đâu
4 / 4 Đình
4 / 3 Lam
4 / 4 Roi
4 / 4 Rạng
4 / 3 Đợi
4 / 4 Mặt
 
Count Word
4 / 4 Dàng
4 / 4 Huong
4 / 4 Giác
4 / 4 Cứ
4 / 3 Nối
4 / 4 Apparitions
4 / 3 Vang
4 / 4 Công
4 / 2 Pm
4 / 4 Bị
4 / 4 Ngo
4 / 2 Colo
4 / 3 Giang
4 / 4 Keo
4 / 4 Sai
4 / 4 Thức
4 / 4 Còn
3 / 3
3 / 2 Khu
3 / 3 Quên
 
Count Word
3 / 3 Ngập
3 / 2 Mùa
3 / 3 Cái
3 / 2 Dieu
3 / 2 Cụ
3 / 3 Bước
3 / 3 Suc
3 / 3 Tren
3 / 3 Chất
3 / 3 Đứa
3 / 3 Tran
3 / 3 Hue
3 / 3 Bat
3 / 2 Âm
3 / 3 Phấn
3 / 3 Nhiêu
3 / 3 Nuôi
3 / 3 Xứng
3 / 2 Hai
3 / 3 Kho
 
Count Word
3 / 3 Đồng
3 / 3 Khỏi
3 / 3 Rắc
3 / 2 Uoc
3 / 3 Vượt
3 / 2 Giáo
3 / 2 Nhớ
3 / 3 Thuc
3 / 3 Cảnh
3 / 3 Đảm
3 / 3 Biến
3 / 2 Xuân
3 / 3 Khẩn
3 / 3 Tắt
3 / 3 Đoán
3 / 3 Lượng
3 / 3 Hạn
3 / 3 Uống
3 / 3 Suối
3 / 3 Dối
 
Count Word
3 / 3 Khám
3 / 2 Rung
3 / 3 Chai
3 / 3 Lâu
3 / 3 Thách
3 / 3 Dem
3 / 3 Khich
3 / 3 Nương
3 / 3 Ẩn
3 / 3 Mất
3 / 3 Thử
2 / 2 Truy
2 / 2 Dưỡng
2 / 2 Chủ
2 / 1 Mệt
2 / 2 Muôn
2 / 2 Đều
2 / 2 Chăn
2 / 2 Nghiệm
2 / 2 Phong
 
Count Word
2 / 2 Dụng
2 / 2 Vun
2 / 2 Say
2 / 1 Vườn
2 / 2 Chiêm
2 / 2 Xuy
2 / 2 Khach
2 / 2 Thuoc
2 / 2 Huệ
2 / 2 Xanh
2 / 2 Gấp
2 / 2 Ghen
2 / 2 Mầu
2 / 1 Trắng
2 / 2 May
2 / 2 Đắn
2 / 2 Từng
2 / 2 Ghi
2 / 2 Lẽ
2 / 2 Loại
 
Count Word
2 / 2 Báu
2 / 2 Ngắn
2 / 2 Tĩnh
2 / 2 Dữ
2 / 2 Hoặc
2 / 2 Mân
2 / 2 Côi
2 / 2 Gio
2 / 1 Cạnh
2 / 2 Lậy
2 / 1 Hội
2 / 1 Chắp
2 / 2 Dạy
2 / 2 Giữ
2 / 2 Mai
2 / 2 Xuất
2 / 1 Kết
2 / 2 Le
2 / 2 Quỷ
2 / 2 Răn
 
Count Word
2 / 2 Hiển
2 / 1 Lon
2 / 2 Ke
2 / 2 Rat
2 / 2 Vicka
2 / 1 Giup
2 / 2 Chữa
2 / 2 Trợ
2 / 2 Tích
2 / 2 Đọc
2 / 2 Dài
2 / 2 Tháng
2 / 2 Lỗi
2 / 2 Đóng
2 / 2 với
2 / 2 Khóc
2 / 2 Marija
2 / 2 Có
2 / 1 Tao
2 / 2 Hoạt
 
Count Word
2 / 2 Minh
2 / 1 Mãi
2 / 2 Luy
2 / 2 Kỳ
2 / 1 Ích
2 / 2 Nhắc
2 / 2 Tươi
2 / 2 Du
2 / 1 Tiên
2 / 1 Rồi
2 / 1 Vo
2 / 2 Phản
2 / 2 Bản
2 / 2 Dựng
2 / 2 Tăm
2 / 2 Vòng
2 / 2
2 / 2 Khuyen
2 / 1 Nhin
2 / 2 Gần
 
Count Word
2 / 2 Cơn
2 / 1 Lựa
2 / 2 Kết
2 / 2 Soi
2 / 1 Hãy
2 / 2 Đẽ
2 / 2 Trạng
2 / 1 Triển
2 / 2 Kiên
2 / 2 Bong
2 / 2 Mẻ
2 / 1 Hồng
2 / 2 Bóng
2 / 2 Tân
2 / 2 Sàng
2 / 2 Đặt
2 / 2 Trả
2 / 2 Ghét
2 / 2 Mắt
2 / 2 Guong
 
Count Word
2 / 1 Súc
2 / 2 Thêm
2 / 1 Hãi
2 / 2 Kính
2 / 2 Phep
1 / 1 Rằng
1 / 1 Sướng
1 / 1 Lộc
1 / 1 Rời
1 / 1 Nảy
1 / 1 Chuẩn
1 / 1 Tế
1 / 1 Đàm
1 / 1 Mối
1 / 1 Vững
1 / 1 Đâm
1 / 1 Hãnh
1 / 1 Phó
1 / 1 Đêm
1 / 1 Vàng
 
Count Word
1 / 1 Bởi
1 / 1 Lòng
1 / 1 Ngó
1 / 1 Nhấc
1 / 1 Xảy
1 / 1
1 / 1 Bãi
1 / 1 Giống
1 / 1 Chuộc
1 / 1 Cấn
1 / 1 Hoạn
1 / 1 Riêng
1 / 1 Xưa
1 / 1 Hoại
1 / 1 Khuyến
1 / 1 Tụ
1 / 1 Thoát
1 / 1 Nhà
1 / 1 Ngoài
1 / 1 Đã
 
Count Word
1 / 1 Đo
1 / 1 Đủ
1 / 1 Xúc
1 / 1 Hoán
1 / 1 qua
1 / 1 Câm
1 / 1 Ngàn
1 / 1 Chở
1 / 1 Con
1 / 1 Tới
1 / 1
1 / 1 Tập
1 / 1 Đón
1 / 1 Liên
1 / 1 Biết
1 / 1 Thân
1 / 1 Thiêng
1 / 1 yêu
1 / 1 Lụt
1 / 1
 
Count Word
1 / 1 Gồm
1 / 1 Giác
1 / 1 Phán
1 / 1 Ngát
1 / 1 một
1 / 1 Nơi
1 / 1 Kiến
1 / 1 Nắng
1 / 1 Kéo
1 / 1 Rỗi
1 / 1 Ngự
1 / 1 Điểm
1 / 1 Với
1 / 1 Tôn
1 / 1 Chuyện
1 / 1 Thức
1 / 1 Ngắm
1 / 1 Chon
1 / 1 Nguyện
1 / 1 Cảm
 
Count Word
1 / 1 Hậu
1 / 1 Lợi
1 / 1 Thụ
1 / 1 Này
1 / 1 Cẩu
1 / 1 Tràng
1 / 1 Gối
1 / 1 Lễ
1 / 1 Vỡ
1 / 1 Tóm
1 / 1 Quê
1 / 1 Kitô
1 / 1 Lịch
1 / 1 Mễ
1 / 1 hài
1 / 1 Xây
1 / 1 Tự
1 / 1 Nhi
1 / 1 Tạo
1 / 1 Áp
 
Count Word
1 / 1 Trẻ
1 / 1 Phước
1 / 1 Khứ
1 / 1 Sóc
1 / 1 Lung
1 / 1 Chăm

This list was generated from all the Medjugorje messages from
25/Tháng Giêng/1999  till the latest message of 25/Tháng Mười Một/2021

 


Wap Home | Updates  | Medjugorje[EN]  | Thông điệp  | Articles[EN]  | Videos[EN]  | Pictures[EN]

Powered by www.medjugorje.ws